Thiết bị giặt là công nghiệp

Hiển thị 13–24 của 97 kết quả

  • Máy giặt công nghiệp
  • Nhãn hiệu : FAGOR – TÂY BAN NHA
  • Model: LN 35 TP2 E
  • Công suất: 35 – 39 kg vải khô/mẻ
  • Kích thước: 979 x 1.066 x 1.411 mm
  • Đường kính lồng giặt: 860 mm
  • Độ sâu lồng giặt:  602 mm
  • Tốc độ vắt: 644 vòng/phút
  • Điện áp:  400V/3Ph/50Hz
  • Công suất: 22Kw
  • G- Factor: 200G
Liên hệ
  • Máy giặt công nghiệp
  • Nhãn hiệu: FAGOR
  • Model: LN 60 TP E
  • Công suất giặt khô: 60 Kg/mẻ
  • Kích thước: 1225 x 1340 x 1660 mm
  • Kích thước lồng giặt ( đường kính x chiều sâu):ø1048 x 684 mm
  • Dung tích lồng giặt: 600 lít
  • Tốc độ giặt: 42.5 vòng/phút
  • Tốc độ vắt: 416 vòng/phút
  • Lực vắt: 100 G
  • Công suất motor: 5.5 Kw
  • Trọng lượng: 930 Kg
  • Điện áp: 380V/50Hz/3P
Liên hệ
  • Máy giặt công nghiệp
  • Nhãn hiệu: FAGOR
  • Model: LN 60 TP2 E
  • Công suất giặt khô: 60 – 67 Kg/mẻ
  • Kích thước: 1225 x 1279 x 1640 mm
  • Kích thước lồng giặt ( đường kính x chiều sâu):ø1048 x 684 mm
  • Dung tích lồng giặt: 600 lít
  • Tốc độ giặt: 42.5 vòng/phút
  • Tốc độ vắt: 505 vòng/phút
  • Lực vắt: 150 G
  • Công suất motor: 5.5 Kw
  • Công suất điện tiêu thụ tối đa: 31,3Kw
  • Trọng lượng: 930 Kg
  • Điện áp: 380V/50Hz/3P
Liên hệ
  • Máy giặt công nghiệp
  • Nhãn hiệu FAGOR – TÂY BAN NHA
  • Model: LR 18 TP E
  • Công suất: 18 kg vải khô/mẻ
  • Kích thước: 790 x 935 x 1320 mm
  • Đường kính lồng giặt: 620 mm
  • Độ sâu lồng giặt:  600 mm
  • Tốc độ vắt: 760 vòng/phút
  • Lực vắt: 200 G
  • Điện áp:  400V/3Ph/50Hz
Liên hệ
  • Nhãn hiệu FAGOR – TÂY BAN NHA
  • Model: LR 25 TP E
  • Công suất: 25 kg vải khô/mẻ
  • Kích thước: 885 x 1050 x 1340 mm
  • Đường kính lồng giặt: 700 mm
  • Độ sâu lồng giặt:  670 mm
  • Tốc độ vắt: 715 vòng/phút
  • Lực vắt: 200 G
  • Điện áp:  400V/3Ph/50Hz
Liên hệ
Model Đơn vị HS6008
Công suất kg 9
Thể tích lồng giặt dm3 79.2
Đường kính lồng giặt mm 536
Chiều sâu lồng giặt mm 351
Kích thước máy    (W*D*H) mm 685*700*1080
Đường kính cửa mm 322
Lực vắt G 283
Công suất điện kw 6
Khối lượng tịnh kg 124
Liên hệ
Model Đơn vị HS6013
Công suất kg 14
Thể tích lồng giặt dm3 126
Đường kính lồng giặt mm 620
Chiều sâu lồng giặt mm 416
Kích thước máy

(W*D*H)

mm 796*887*1325
Đường kính cửa mm 327
Lực vắt G 351
Công suất điện kw 9
Khối lượng tịnh kg 344
Liên hệ
Model Đơn vị HS6017
Công suất kg 19
Thể tích lồng giặt dm3 173
Đường kính lồng giặt mm 700
Chiều sâu lồng giặt mm 450
Kích thước máy    (W*D*H) mm 868*962*1404
Đường kính cửa mm 426
Lực vắt G 354
Công suất điện kw 15
Khối lượng tịnh kg 476
Liên hệ
Model Đơn vị RMG613
Công suất kg 14
Thể tích lồng giặt dm3 126
Đường kính lồng giặt mm 620
Chiều dài lồng giặt mm 416
Kích thước máy

(W*D*H)

mm 750*930*1344
Đường kính cửa mm 327
Lực vắt G 125
Công suất điện kw 9
Khối lượng tịnh kg 238
Liên hệ
Model Đơn vị RMG617
Công suất kg 18.5
Thể tích lồng giặt dm3 166
Đường kính lồng giặt mm 620
Chiều dài lồng giặt mm 549
Kích thước máy

(W*D*H)

mm 750*1063*1344
Đường kính cửa mm 327
Lực vắt G 125
Công suất điện kw 10
Khối lượng tịnh kg 255
Liên hệ
Model Đơn vị RMG623
Công suất kg 25
Thể tích lồng giặt dm3 226
Đường kính lồng giặt mm 700
Chiều dài lồng giặt mm 586
Kích thước máy

(W*D*H)

mm 870*1139*1424
Đường kính cửa mm 426
Lực vắt G 141
Công suất điện kw 12
Khối lượng tịnh kg 336
Liên hệ
Model Đơn vị RMG628
Công suất kg 30,5
Thể tích lồng giặt dm3 274
Đường kính lồng giặt mm 765
Chiều dài lồng giặt mm 596
Kích thước máy

(W*D*H)

mm 870*1174*1466
Đường kính cửa mm 424
Lực vắt G 154
Công suất điện kw 12-19.5
Khối lượng tịnh kg 408
Liên hệ